Từ vựng
紐付
ひもつき
vocabulary vocab word
có điều kiện kèm theo (về khoản vay
v.v.)
có ràng buộc
có hạn chế đi kèm
có dây buộc (về túi xách
quần áo
v.v.)
vật có dây buộc kèm theo
có người yêu (về phụ nữ)
phụ nữ có bạn trai
紐付 紐付 ひもつき có điều kiện kèm theo (về khoản vay, v.v.), có ràng buộc, có hạn chế đi kèm, có dây buộc (về túi xách, quần áo, v.v.), vật có dây buộc kèm theo, có người yêu (về phụ nữ), phụ nữ có bạn trai
Ý nghĩa
có điều kiện kèm theo (về khoản vay v.v.) có ràng buộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0