Từ vựng
納骨
のうこつ
vocabulary vocab word
đặt tro cốt vào bình (hoặc mộ hoặc nhà hỏa táng)
chôn cất tro cốt
納骨 納骨 のうこつ đặt tro cốt vào bình (hoặc mộ hoặc nhà hỏa táng), chôn cất tro cốt
Ý nghĩa
đặt tro cốt vào bình (hoặc mộ hoặc nhà hỏa táng) và chôn cất tro cốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0