Từ vựng
納期
のうき
vocabulary vocab word
ngày giao hàng ấn định
thời gian giao hàng
hạn thanh toán
kỳ hạn thanh toán
thời hạn (cho việc thanh toán hoặc giao hàng)
納期 納期 のうき ngày giao hàng ấn định, thời gian giao hàng, hạn thanh toán, kỳ hạn thanh toán, thời hạn (cho việc thanh toán hoặc giao hàng)
Ý nghĩa
ngày giao hàng ấn định thời gian giao hàng hạn thanh toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0