Từ vựng
納入
のうにゅう
vocabulary vocab word
thanh toán (thuế
phí
v.v.)
cung cấp (hàng hóa)
giao hàng
納入 納入 のうにゅう thanh toán (thuế, phí, v.v.), cung cấp (hàng hóa), giao hàng
Ý nghĩa
thanh toán (thuế phí v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0