Từ vựng
紅雀
べにすずめ
vocabulary vocab word
chim manh manh đỏ
chim sẻ dâu tây
manh manh lưng đỏ
紅雀 紅雀 べにすずめ chim manh manh đỏ, chim sẻ dâu tây, manh manh lưng đỏ
Ý nghĩa
chim manh manh đỏ chim sẻ dâu tây và manh manh lưng đỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0