Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
紅生薑
べにしょうが
vocabulary vocab word
gừng ngâm đỏ
紅生薑
benishouga
紅生薑
紅生薑
べにしょうが
gừng ngâm đỏ
べ
に
しょ
う
が
紅
生
薑
べ
に
しょ
う
が
紅
生
薑
べ
に
しょ
う
が
紅
生
薑
Ý nghĩa
gừng ngâm đỏ
gừng ngâm đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
べにしょうが
gừng ngâm đỏ
Phân tích thành phần
紅生薑
gừng ngâm đỏ
べにしょうが
紅
màu đỏ thẫm, màu đỏ sẫm
べに, くれない, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
薑
gừng
はじかみ, キョウ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
畺
ranh giới, biên giới
さかい, キョウ, コウ
畕
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.