Từ vựng
紅焔
こうえん
vocabulary vocab word
ngọn lửa đỏ
vầng sáng mặt trời
紅焔 紅焔 こうえん ngọn lửa đỏ, vầng sáng mặt trời
Ý nghĩa
ngọn lửa đỏ và vầng sáng mặt trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうえん
vocabulary vocab word
ngọn lửa đỏ
vầng sáng mặt trời