Từ vựng
紅梅
こうばい
vocabulary vocab word
cây mận hoa đỏ
cây mai đỏ Nhật Bản
紅梅 紅梅 こうばい cây mận hoa đỏ, cây mai đỏ Nhật Bản
Ý nghĩa
cây mận hoa đỏ và cây mai đỏ Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうばい
vocabulary vocab word
cây mận hoa đỏ
cây mai đỏ Nhật Bản