Từ vựng
紀元前
きげんぜん
vocabulary vocab word
trước Công nguyên
trước Tây lịch
trước kỷ nguyên
紀元前 紀元前 きげんぜん trước Công nguyên, trước Tây lịch, trước kỷ nguyên
Ý nghĩa
trước Công nguyên trước Tây lịch và trước kỷ nguyên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0