Từ vựng
糞袋
くそぶくろ
vocabulary vocab word
dạ dày
ruột
con người
cơ thể người
túi đựng phân
túi đựng thức ăn thừa
糞袋 糞袋 くそぶくろ dạ dày, ruột, con người, cơ thể người, túi đựng phân, túi đựng thức ăn thừa
Ý nghĩa
dạ dày ruột con người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0