Từ vựng
糞葛
くそかずら
vocabulary vocab word
dây mơ lông
cây mơ tam thể
dây mơ
糞葛 糞葛 くそかずら dây mơ lông, cây mơ tam thể, dây mơ
Ý nghĩa
dây mơ lông cây mơ tam thể và dây mơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くそかずら
vocabulary vocab word
dây mơ lông
cây mơ tam thể
dây mơ