Từ vựng
精鋭
せいえい
vocabulary vocab word
tinh nhuệ
ưu tú
tuyển chọn
tinh hoa
精鋭 精鋭 せいえい tinh nhuệ, ưu tú, tuyển chọn, tinh hoa
Ý nghĩa
tinh nhuệ ưu tú tuyển chọn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいえい
vocabulary vocab word
tinh nhuệ
ưu tú
tuyển chọn
tinh hoa