Từ vựng
精算
せいさん
vocabulary vocab word
tính toán chính xác
quyết toán
điều chỉnh
精算 精算 せいさん tính toán chính xác, quyết toán, điều chỉnh
Ý nghĩa
tính toán chính xác quyết toán và điều chỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0