Từ vựng
精神科
せいしんか
vocabulary vocab word
tâm thần học
khoa tâm thần
精神科 精神科 せいしんか tâm thần học, khoa tâm thần
Ý nghĩa
tâm thần học và khoa tâm thần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいしんか
vocabulary vocab word
tâm thần học
khoa tâm thần