Từ vựng
精悍
せいかん
vocabulary vocab word
cường tráng
rắn rỏi
nam tính
sắc sảo
dữ dằn
bất khuất
精悍 精悍 せいかん cường tráng, rắn rỏi, nam tính, sắc sảo, dữ dằn, bất khuất
Ý nghĩa
cường tráng rắn rỏi nam tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0