Từ vựng
粗漉し
あらごし
vocabulary vocab word
lọc thô
dụng cụ lọc thô
粗漉し 粗漉し あらごし lọc thô, dụng cụ lọc thô
Ý nghĩa
lọc thô và dụng cụ lọc thô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あらごし
vocabulary vocab word
lọc thô
dụng cụ lọc thô