Từ vựng
粗捜し
あらさがし
vocabulary vocab word
bới lông tìm vết
khó tính
粗捜し 粗捜し あらさがし bới lông tìm vết, khó tính
Ý nghĩa
bới lông tìm vết và khó tính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あらさがし
vocabulary vocab word
bới lông tìm vết
khó tính