Từ vựng
粕汁
かすじる
vocabulary vocab word
canh làm từ bã rượu sake
粕汁 粕汁 かすじる canh làm từ bã rượu sake
Ý nghĩa
canh làm từ bã rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かすじる
vocabulary vocab word
canh làm từ bã rượu sake