Từ vựng
粒子径
りゅーしけい
vocabulary vocab word
kích thước hạt
đường kính hạt
粒子径 粒子径 りゅーしけい kích thước hạt, đường kính hạt
Ý nghĩa
kích thước hạt và đường kính hạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りゅーしけい
vocabulary vocab word
kích thước hạt
đường kính hạt