Từ vựng
粋をきかす
すいをきかす
vocabulary vocab word
tỏ ra tế nhị (trong các vấn đề quan hệ)
biết quan tâm (ví dụ: đến một cặp đôi)
tỏ ra chu đáo
粋をきかす 粋をきかす すいをきかす tỏ ra tế nhị (trong các vấn đề quan hệ), biết quan tâm (ví dụ: đến một cặp đôi), tỏ ra chu đáo
Ý nghĩa
tỏ ra tế nhị (trong các vấn đề quan hệ) biết quan tâm (ví dụ: đến một cặp đôi) và tỏ ra chu đáo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0