Từ vựng
米茄子
べーなす
vocabulary vocab word
cà tím tròn
cà tím Mỹ
米茄子 米茄子 べーなす cà tím tròn, cà tím Mỹ
Ý nghĩa
cà tím tròn và cà tím Mỹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
べーなす
vocabulary vocab word
cà tím tròn
cà tím Mỹ