Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
米茄子
べーなす
vocabulary vocab word
cà tím tròn
cà tím Mỹ
米茄子
beenasu
米茄子
米茄子
べーなす
cà tím tròn, cà tím Mỹ
べ
い
な
す
米
茄
子
べ
い
な
す
米
茄
子
べ
い
な
す
米
茄
子
Ý nghĩa
cà tím tròn
và
cà tím Mỹ
cà tím tròn, cà tím Mỹ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
米茄子
cà tím tròn, cà tím Mỹ
べいなす
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
茄
cà tím
カ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.