Từ vựng
米百俵
こめひゃっぴょう
vocabulary vocab word
kome hyappyō
(tinh thần) chịu đựng khó khăn hiện tại để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn
một trăm bao gạo
米百俵 米百俵 こめひゃっぴょう kome hyappyō, (tinh thần) chịu đựng khó khăn hiện tại để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn, một trăm bao gạo
Ý nghĩa
kome hyappyō (tinh thần) chịu đựng khó khăn hiện tại để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn và một trăm bao gạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0