Từ vựng
籤
せん
vocabulary vocab word
mảnh giấy
thẻ (thường làm bằng tre
gỗ
ngà
v.v.)
nhãn
籤 籤-3 せん mảnh giấy, thẻ (thường làm bằng tre, gỗ, ngà, v.v.), nhãn
Ý nghĩa
mảnh giấy thẻ (thường làm bằng tre gỗ
Luyện viết
Nét: 1/23