Từ vựng
籍
せき
vocabulary vocab word
sổ hộ khẩu
nơi cư trú
quốc tịch
tư cách thành viên
籍 籍 せき sổ hộ khẩu, nơi cư trú, quốc tịch, tư cách thành viên
Ý nghĩa
sổ hộ khẩu nơi cư trú quốc tịch
Luyện viết
Nét: 1/20
せき
vocabulary vocab word
sổ hộ khẩu
nơi cư trú
quốc tịch
tư cách thành viên