Từ vựng
簇がる
むらがる
vocabulary vocab word
tụ tập đông đảo
bâu lại thành đám
簇がる 簇がる むらがる tụ tập đông đảo, bâu lại thành đám
Ý nghĩa
tụ tập đông đảo và bâu lại thành đám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むらがる
vocabulary vocab word
tụ tập đông đảo
bâu lại thành đám