Từ vựng
篤農家
とくのうか
vocabulary vocab word
nông dân gương mẫu
nông dân xuất sắc
篤農家 篤農家 とくのうか nông dân gương mẫu, nông dân xuất sắc
Ý nghĩa
nông dân gương mẫu và nông dân xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とくのうか
vocabulary vocab word
nông dân gương mẫu
nông dân xuất sắc