Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
範ちゅう
はんちゅう
vocabulary vocab word
phạm trù
範chuu
hanchuu
範ちゅう
範ちゅう
はんちゅう
phạm trù
は
ん
ち
ゅ
う
範
ち
ゅ
う
は
ん
ち
ゅ
う
範
ち
ゅ
う
は
ん
ち
ゅ
う
範
ち
ゅ
う
Ý nghĩa
phạm trù
phạm trù
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はんちゅう
phạm trù
Phân tích thành phần
範ちゅう
phạm trù
はんちゅう
範
mẫu mực, khuôn mẫu, mô hình
ハン
竹
tre
たけ, チク
𨊠
車
xe hơi
くるま, シャ
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.