Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
箱枕
はこまくら
vocabulary vocab word
gối có đế gỗ hình hộp
箱枕
hakomakura
箱枕
箱枕
はこまくら
gối có đế gỗ hình hộp
は
こ
ま
く
ら
箱
枕
は
こ
ま
く
ら
箱
枕
は
こ
ま
く
ら
箱
枕
Ý nghĩa
gối có đế gỗ hình hộp
gối có đế gỗ hình hộp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
箱枕
gối có đế gỗ hình hộp
はこまくら
箱
hộp, rương, vali...
はこ, ソウ
竹
tre
たけ, チク
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
枕
gối
まくら, チン, シン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冘
tiến lên, nghi ngờ
おこた.る, ためら.う, イン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.