Từ vựng
管狐
くだぎつね
vocabulary vocab word
cáo ống
hồ ly ống
linh hồn cáo sống trong ống tre
được chủ nhân sử dụng để bói toán và nguyền rủa
chồn ecmin
管狐 管狐 くだぎつね cáo ống, hồ ly ống, linh hồn cáo sống trong ống tre, được chủ nhân sử dụng để bói toán và nguyền rủa, chồn ecmin
Ý nghĩa
cáo ống hồ ly ống linh hồn cáo sống trong ống tre
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0