Từ vựng
管内
かんない
vocabulary vocab word
trong phạm vi quản lý
khu vực quản lý
trong ống
管内 管内 かんない trong phạm vi quản lý, khu vực quản lý, trong ống
Ý nghĩa
trong phạm vi quản lý khu vực quản lý và trong ống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0