Từ vựng
箆
の
vocabulary vocab word
thìa dẹt
bàn vẽ vải
dao gạt gốm
cá diếc Nhật nuôi cấy
箆 箆-2 の thìa dẹt, bàn vẽ vải, dao gạt gốm, cá diếc Nhật nuôi cấy
Ý nghĩa
thìa dẹt bàn vẽ vải dao gạt gốm
Luyện viết
Nét: 1/14
の
vocabulary vocab word
thìa dẹt
bàn vẽ vải
dao gạt gốm
cá diếc Nhật nuôi cấy