Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
筮竹
ぜいちく
vocabulary vocab word
que bói bằng tre
筮竹
zeichiku
筮竹
筮竹
ぜいちく
que bói bằng tre
ぜ
い
ち
く
筮
竹
ぜ
い
ち
く
筮
竹
ぜ
い
ち
く
筮
竹
Ý nghĩa
que bói bằng tre
que bói bằng tre
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
筮竹
que bói bằng tre
ぜいちく
筮
dụng cụ bói toán (bằng nước)
うらな.う, めどぎ, ゼイ
竹
tre
たけ, チク
巫
phù thủy, đồng cốt, miko
みこ, かんなぎ, フ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
竹
tre
たけ, チク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.