Từ vựng
ちくしゅう筑州 ちくしゅう筑州 ちくしゅう筑州

Ý nghĩa

Chikushū (tên gọi chung của hai tỉnh cũ Chikuzen và Chikugo)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠