Từ vựng
筑子
vocabulary vocab word
nhạc cụ dân gian giống như clave
hai thanh tre gõ vào nhau
筑子 筑子 nhạc cụ dân gian giống như clave, hai thanh tre gõ vào nhau
筑子
Ý nghĩa
nhạc cụ dân gian giống như clave và hai thanh tre gõ vào nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0