Từ vựng
筈ない
はずない
vocabulary vocab word
không thể nào ...
khó có khả năng ...
không thể xảy ra việc ...
筈ない 筈ない はずない không thể nào ..., khó có khả năng ..., không thể xảy ra việc ...
Ý nghĩa
không thể nào ... khó có khả năng ... và không thể xảy ra việc ...
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0