Từ vựng
筆を揮う
ふでをふるう
vocabulary vocab word
cầm bút viết
viết lách
筆を揮う 筆を揮う ふでをふるう cầm bút viết, viết lách
Ý nghĩa
cầm bút viết và viết lách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふでをふるう
vocabulary vocab word
cầm bút viết
viết lách