Từ vựng
だいよんし第四趾 だいよんし第四趾 だいよんし第四趾

Ý nghĩa

ngón chân thứ tư ngón chân đeo nhẫn và ngón chân ngoài (ở chim)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠