Từ vựng
第四趾
だいよんし
vocabulary vocab word
ngón chân thứ tư
ngón chân đeo nhẫn
ngón chân ngoài (ở chim)
第四趾 第四趾 だいよんし ngón chân thứ tư, ngón chân đeo nhẫn, ngón chân ngoài (ở chim)
Ý nghĩa
ngón chân thứ tư ngón chân đeo nhẫn và ngón chân ngoài (ở chim)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0