Từ vựng
竹箆
たけべら
vocabulary vocab word
que tre dùng trong Thiền tông để đánh vào người thiền định giúp họ tỉnh táo hơn
hành động dùng ngón trỏ và ngón giữa gõ vào cổ tay ai đó
竹箆 竹箆-2 たけべら que tre dùng trong Thiền tông để đánh vào người thiền định giúp họ tỉnh táo hơn, hành động dùng ngón trỏ và ngón giữa gõ vào cổ tay ai đó
Ý nghĩa
que tre dùng trong Thiền tông để đánh vào người thiền định giúp họ tỉnh táo hơn và hành động dùng ngón trỏ và ngón giữa gõ vào cổ tay ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0