Từ vựng
竹の子医者
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
竹の子医者 竹の子医者 たけのこいしゃ bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Ý nghĩa
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm