Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
競翔
きょーしょー
vocabulary vocab word
cuộc đua chim bồ câu
競翔
kyooshoo
競翔
競翔
きょーしょー
cuộc đua chim bồ câu
きょ
う
しょ
う
競
翔
きょ
う
しょ
う
競
翔
きょ
う
しょ
う
競
翔
Ý nghĩa
cuộc đua chim bồ câu
cuộc đua chim bồ câu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
競翔
cuộc đua chim bồ câu
きょうしょう
競
thi đua, cạnh tranh với, đấu thầu...
きそ.う, せ.る, キョウ
竞
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
兄
anh trai, anh cả
あに, ケイ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
竞
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
兄
anh trai, anh cả
あに, ケイ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
翔
bay vút lên, bay lượn
かけ.る, と.ぶ, ショウ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.