Từ vựng
競演
きょうえん
vocabulary vocab word
cuộc thi biểu diễn
màn trình diễn cạnh tranh
cuộc cạnh tranh giữa các rạp hát cùng công diễn một vở
競演 競演 きょうえん cuộc thi biểu diễn, màn trình diễn cạnh tranh, cuộc cạnh tranh giữa các rạp hát cùng công diễn một vở
Ý nghĩa
cuộc thi biểu diễn màn trình diễn cạnh tranh và cuộc cạnh tranh giữa các rạp hát cùng công diễn một vở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
競演
cuộc thi biểu diễn, màn trình diễn cạnh tranh, cuộc cạnh tranh giữa các rạp hát cùng công diễn một vở
きょうえん