Từ vựng
端黒
vocabulary vocab word
cá mập vây đen rạn san hô
đầu vây đen
端黒 端黒 cá mập vây đen rạn san hô, đầu vây đen
端黒
Ý nghĩa
cá mập vây đen rạn san hô và đầu vây đen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cá mập vây đen rạn san hô
đầu vây đen