Từ vựng
たんまつ端末 たんまつ端末 たんまつ端末

Ý nghĩa

thiết bị đầu cuối máy tính đầu cuối thiết bị truy cập thông tin (ví dụ: điện thoại thông minh

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠