Từ vựng
端子
たんし
vocabulary vocab word
cổng kết nối
chân cắm
cổng mạng
端子 端子 たんし cổng kết nối, chân cắm, cổng mạng
Ý nghĩa
cổng kết nối chân cắm và cổng mạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんし
vocabulary vocab word
cổng kết nối
chân cắm
cổng mạng