Từ vựng
端女郎
はしじょろー
vocabulary vocab word
gái điếm hạng thấp có giấy phép (thời Edo)
端女郎 端女郎 はしじょろー gái điếm hạng thấp có giấy phép (thời Edo)
Ý nghĩa
gái điếm hạng thấp có giấy phép (thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0