Từ vựng
竦める
すくめる
vocabulary vocab word
nhún vai
cúi đầu
co người lại
竦める 竦める すくめる nhún vai, cúi đầu, co người lại
Ý nghĩa
nhún vai cúi đầu và co người lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すくめる
vocabulary vocab word
nhún vai
cúi đầu
co người lại