Từ vựng
立読み
たちよみ
vocabulary vocab word
đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách
v.v.)
xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
立読み 立読み たちよみ đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách, v.v.), xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
Ý nghĩa
đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách v.v.) và xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0