Từ vựng
立襟
たちえり
vocabulary vocab word
cổ đứng
cổ dựng
cổ tàu
立襟 立襟 たちえり cổ đứng, cổ dựng, cổ tàu
Ý nghĩa
cổ đứng cổ dựng và cổ tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たちえり
vocabulary vocab word
cổ đứng
cổ dựng
cổ tàu