Từ vựng
立春
りっしゅん
vocabulary vocab word
ngày Lập Xuân (ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm dương
thường vào khoảng ngày 4 tháng 2)
立春 立春 りっしゅん ngày Lập Xuân (ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm dương, thường vào khoảng ngày 4 tháng 2)
Ý nghĩa
ngày Lập Xuân (ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm dương và thường vào khoảng ngày 4 tháng 2)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0