Từ vựng
立場
たちば
vocabulary vocab word
vị trí
tình huống
quan điểm
lập trường
góc nhìn
立場 立場 たちば vị trí, tình huống, quan điểm, lập trường, góc nhìn
Ý nghĩa
vị trí tình huống quan điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0